Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坊间

Phồn thể: [坊間]
fāngjiān
Nghĩa tiếng Việtquầy hàng trên phố; hiệu sách; trên đường phố
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quầy hàng trên phố
  2. 2 hiệu sách
  3. 3 trên đường phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập