Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坊间传言

Phồn thể: [坊間傳言]
fāngjiānchuányán
Nghĩa tiếng Việttin đồn; lời đồn trên phố
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa