Từ ghép
牡丹亭
Nghĩa tiếng ViệtMẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 汤显祖 (TāngXiǎnzǔ)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 Mẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 汤显祖 (TāngXiǎnzǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.