牧Chữ Hán
Nghĩachăn nuôi; chăn thả gia súc; trị vì (cổ); họ [Mu4]
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- mùchăn nuôi; chăn thả gia súc; trị vì (cổ)
- Mùhọ [Mu4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 攵
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.