Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

牧场

Phồn thể: [牧場]
mùchǎng
Nghĩa tiếng Việtđồng cỏ; đất chăn thả; trang trại
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa