Chữ đơnChữ đa âm
牧
Nghĩa tiếng Việtchăn nuôi; chăn thả gia súc; trị vì (cổ)
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăn nuôi
- 2 chăn thả gia súc
- 3 trị vì (cổ)
- 4 quan chức chính phủ (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牧场[牧場]Cấp: HSK 7–9đồng cỏ; đất chăn thả; trang trại
- 牧民Cấp: HSK 7–9người chăn nuôi
- 畜牧Cấp: HSK 7–9chăn nuôi động vật
- 边牧[邊牧]chó border collie (giống chó)
- 德牧chó chăn cừu Đức
- 杜牧Đỗ Mục (803-852), nhà thơ thời nhà Đường
- 放牧chăn thả (gia súc); chăn dắt (gia súc)
- 归牧[歸牧]trở về từ đồng cỏ
- 监牧[監牧]người chăn cừu; quan thời nhà Đường chịu trách nhiệm về chăn nuôi; mục sư (giáo sĩ phụ trách một giáo xứ Thiên chúa giáo)
- 冏牧đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
- 轮牧[輪牧]chăn thả luân phiên
- 牧草đồng cỏ; cỏ thức ăn; chăn thả