Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

牧

mù
Nghĩa tiếng Việtchăn nuôi; chăn thả gia súc; trị vì (cổ)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

牧

Mù
Nghĩa tiếng Việthọ [Mu4]
  • 1 chữ
  • 8 nét