Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牧草

mùcǎo
Nghĩa tiếng Việtđồng cỏ; cỏ thức ăn; chăn thả
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng cỏ
  2. 2 cỏ thức ăn
  3. 3 chăn thả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập