Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轮牧

Phồn thể: [輪牧]
lúnmù
Nghĩa tiếng Việtchăn thả luân phiên
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 chăn thả luân phiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập