Từ ghép
监牧
Phồn thể: [監牧]Nghĩa tiếng Việtngười chăn cừu; quan thời nhà Đường chịu trách nhiệm về chăn nuôi; mục sư (giáo sĩ phụ trách một giáo xứ Thiên chúa giáo)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người chăn cừu
- 2 quan thời nhà Đường chịu trách nhiệm về chăn nuôi
- 3 mục sư (giáo sĩ phụ trách một giáo xứ Thiên chúa giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.