Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放牧

fàngmù
Nghĩa tiếng Việtchăn thả (gia súc); chăn dắt (gia súc)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chăn thả (gia súc)
  2. 2 chăn dắt (gia súc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập