Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冏牧

jiǒngmù
Nghĩa tiếng Việtđại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập