Chữ Hán
牝
Nghĩa(của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái; lỗ khóa; thung lũng
Bộ thủ牛
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái; lỗ khóa; thung lũng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 匕
- 牛niú[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chất
- 匕bǐdao găm; cái muôi; loại thìa cổ
- Phần chỉ nghĩa: 牛
- Phần chỉ âm: 匕
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.