Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

牝

pìn
Nghĩa tiếng Việt(của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái; lỗ khóa; thung lũng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa