Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骊黄牝牡

Phồn thể: [驪黃牝牡]
líhuángpìnmǔ
Nghĩa tiếng Việtngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
  • 4 chữ
  • 34 nét