Từ ghép
牝鸡司晨
Phồn thể: [牝雞司晨]Nghĩa tiếng Việtgà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát.
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
- 2 phụ nữ can thiệp chính trị
- 3 Nữ giới nắm quyền kiểm soát.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.