Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牝鸡牡鸣

Phồn thể: [牝雞牡鳴]
pìnjīmǔmíng
Nghĩa tiếng Việtgà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát.
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa