Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tā

牠

Nghĩanó (dùng cho động vật)
Bộ thủ牛
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tānó (dùng cho động vật)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 也

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.