Chữ Hán
牯
Nghĩabò đực; bò
Bộ thủ牛
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bò đực; bò
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 古
- 牛niú[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chất
- 古gǔ[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-
- Phần chỉ nghĩa: 牛
- Phần chỉ âm: 古
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.