Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

配件

pèijiàn
Nghĩa tiếng Việtlinh kiện; bộ phận; phụ kiện
Âm Hán Việtphối kiện
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa