Từ ghép
海峡交流基金会
Phồn thể: [海峽交流基金會]Nghĩa tiếng ViệtQuỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基会 (Hǎijīhuì)
- 7 chữ
- 60 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF)
- 2 viết tắt thành 海基会 (Hǎijīhuì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 峡hẻm núiTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →