Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海峡交流基金会

Phồn thể: [海峽交流基金會]
Hǎixiá Jiāoliú Jījīnhuì
Nghĩa tiếng ViệtQuỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基会 (Hǎijīhuì)
  • 7 chữ
  • 60 nét
  • 2 nghĩa