Houzii
← Từ điển
Từ ghép

儿童基金会

Phồn thể: [兒童基金會]
Értóng Jījīnhuì
Nghĩa tiếng ViệtUNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)
  • 5 chữ
  • 39 nét