Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm
jīnzi

金子

Nghĩa tiếng Việtvàng
Âm Hán Việtkim tí
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 vàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm
Jīnzǐ

金子

Nghĩa tiếng ViệtKaneko (họ của Nhật Bản)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Kaneko (họ của Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập