Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

金

jīn
Nghĩa tiếng Việtvàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vàng
  2. 2 nguyên tố hóa học Au
  3. 3 thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
  4. 4 tiền
  5. 5 màu vàng
  6. 6 được tôn trọng
  7. 7 một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音 (bāyīn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

金

Jīn
Nghĩa tiếng Việthọ [Jin1]; họ Kim (Hàn Quốc); nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Jin1]
  2. 2 họ Kim (Hàn Quốc)
  3. 3 nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập