Chữ Hán
鎏
Nghĩabiến thể của 镏 (liú)
Bộ thủ金
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 镏 (liú)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 流 + 金
- 流liú[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyền
- 金jīnvàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
- Phần chỉ nghĩa: 金
- Phần chỉ âm: 流
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.