Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jìn · yín

唫

Nghĩajìn nói lắp; ngậm miệng; phát âm ở Đài Loan là [yin2]; yín biến thể của 崟 (yín)
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jìnnói lắp; ngậm miệng; phát âm ở Đài Loan là [yin2]
  • yínbiến thể của 崟 (yín)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 金

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 金

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.