Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

唫

jìn
Nghĩa tiếng Việtnói lắp; ngậm miệng; phát âm ở Đài Loan là [yin2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói lắp
  2. 2 ngậm miệng
  3. 3 phát âm ở Đài Loan là [yin2]

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

唫

yín
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 崟 (yín)
  • 1 chữ
  • 11 nét