Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

定金

dìngjīn
Nghĩa tiếng Việttiền đặt cọc; thanh toán trước
Âm Hán Việtđịnh kim
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền đặt cọc
  2. 2 thanh toán trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập