Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金玉其表,败絮其中

Phồn thể: [金玉其表,敗絮其中]
jīnyùqíbiǎobàixùqízhōng
Nghĩa tiếng Việtbên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)
  • 9 chữ