Từ ghépChữ đa âm
白玉
Nghĩa
- 1 ngọc trắng
- 2 đậu phụ (theo phép so sánh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白玉县[白玉縣]huyện Bạch Ngọc (tiếng Tạng: dpal yul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 汉白玉[漢白玉]cẩm thạch trắng; một loại cẩm thạch trắng dùng trong xây dựng và điêu khắc
- 羊脂白玉ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc
- 珍珠翡翠白玉汤[珍珠翡翠白玉湯]canh bắp cải, cơm và đậu phụ