Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

白玉

báiyù
Nghĩa tiếng Việtngọc trắng; đậu phụ (theo phép so sánh)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

白玉

Báiyù
Nghĩa tiếng Việthuyện Bạch Ngọc (tiếng Tây Tạng: dpal yul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Bạch Ngọc (tiếng Tây Tạng: dpal yul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州 (GānzīZàngzúzìzhìzhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập