Từ ghép
汉白玉
Phồn thể: [漢白玉]Nghĩa tiếng Việtcẩm thạch trắng; một loại cẩm thạch trắng dùng trong xây dựng và điêu khắc
- 3 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cẩm thạch trắng
- 2 một loại cẩm thạch trắng dùng trong xây dựng và điêu khắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.