Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羊脂白玉

yángzhībáiyù
Nghĩa tiếng Việtngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập