Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guī · guī

瑰

Nghĩa(đá bán quý); phi thường; biến thể cũ của 瑰 (guī)
Bộ thủ王
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guī(đá bán quý); phi thường
  • guībiến thể cũ của 瑰 (guī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 王 + 鬼

  • Phần chỉ nghĩa: 王
  • Phần chỉ âm: 鬼

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.