Houzii
← Từ điển
Từ ghép

定常态

Phồn thể: [定常態]
dìngchángtài
Nghĩa tiếng Việttrạng thái không đổi; trạng thái cố định
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa