Từ ghép
常态分班
Phồn thể: [常態分班]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.