Houzii
← Từ điển
Từ ghép

常态分班

Phồn thể: [常態分班]
chángtàifēnbān
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp
  • 4 chữ
  • 33 nét