Houzii
← Từ điển
Từ ghép

常态化

Phồn thể: [常態化]
chángtàihuà
Nghĩa tiếng Việt(thống kê) chuẩn hóa; bình thường hóa (quan hệ, v.v.); trở thành tiêu chuẩn
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thống kê) chuẩn hóa
  2. 2 bình thường hóa (quan hệ, v.v.)
  3. 3 trở thành tiêu chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập