Từ ghép
一反常态
Phồn thể: [一反常態]Nghĩa tiếng Việtthay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng; hoàn toàn khác thường; không đúng tính cách
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng
- 2 hoàn toàn khác thường
- 3 không đúng tính cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.