Cấp: HSK 6Từ ghép
动态
Phồn thể: [動態]Nghĩa tiếng Việtchuyển động; chuyển dịch; phát triển
Âm Hán Việtđộng thái
- 2 chữ
- 14 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuyển động
- 2 chuyển dịch
- 3 phát triển
- 4 xu hướng
- 5 động lực (khoa học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 动态雕塑[動態雕塑](mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động
- 动态更新[動態更新]cập nhật động (Internet)
- 动态清零[動態清零]zero-COVID (chính sách)
- 动态图形[動態圖形]đồ họa động; hoạt hình
- 动态网页[動態網頁]trang web động
- 动态影像[動態影像]video
- 动态助词[動態助詞]trợ từ thể động, như 着 (zhe), 了 (le), 过 (guò)
- 动态存储器[動態存儲器]bộ nhớ động
- 动态链接库[動態鏈接庫]thư viện liên kết động (DLL); thư viện dùng chung (máy tính)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này