Từ ghép
动态助词
Phồn thể: [動態助詞]Nghĩa
- 1 trợ từ thể động, như 着 (zhe), 了 (le), 过 (guò)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.