Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动态助词

Phồn thể: [動態助詞]
dòngtàizhùcí
Nghĩa tiếng Việttrợ từ thể động, như 着 (zhe), 了 (le), 过 (guò)
  • 4 chữ
  • 28 nét