Từ ghép
动态链接库
Phồn thể: [動態鏈接庫]Nghĩa tiếng Việtthư viện liên kết động (DLL); thư viện dùng chung (máy tính)
- 5 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thư viện liên kết động (DLL)
- 2 thư viện dùng chung (máy tính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 态(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dángTrang chữ →
- 链dây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)Trang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 库[kho]nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)Trang chữ →