Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

事态

Phồn thể: [事態]
shìtài
Nghĩa tiếng Việttình hình; trạng thái hiện tại của sự việc
Âm Hán Việtsự thái
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình hình
  2. 2 trạng thái hiện tại của sự việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập