Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

神仙

shénxiān
Nghĩa tiếng ViệtTiên trong Đạo giáo; thực thể siêu nhiên; (trong tiểu thuyết hiện đại) tiên, yêu tinh, thần lùn, v.v.
Âm Hán Việtthần tiên
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tiên trong Đạo giáo
  2. 2 thực thể siêu nhiên
  3. 3 (trong tiểu thuyết hiện đại) tiên, yêu tinh, thần lùn, v.v.
  4. 4 người vui vẻ, nhẹ nhàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập