Cấp: HSK 7–9Từ ghép
神仙
Nghĩa tiếng ViệtTiên trong Đạo giáo; thực thể siêu nhiên; (trong tiểu thuyết hiện đại) tiên, yêu tinh, thần lùn, v.v.
Âm Hán Việtthần tiên
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tiên trong Đạo giáo
- 2 thực thể siêu nhiên
- 3 (trong tiểu thuyết hiện đại) tiên, yêu tinh, thần lùn, v.v.
- 4 người vui vẻ, nhẹ nhàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối