Từ ghép
饭后一支烟,赛过活神仙
Phồn thể: [飯後一支煙,賽過活神仙]Nghĩa
- 1 hút một điếu sau mỗi bữa ăn, sướng hơn thần tiên (tục ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 饭[phạn]cơm; bữa ănTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 支[chi]chiếc, cây, bản, đội (lượng từ cho bút, bài hát, đội ngũ); chi nhánh; chống đỡTrang chữ →
- 烟[yên]thuốc lá hoặc thuốc lào; khói; sươngTrang chữ →
- 赛[tái]thi đấu; cuộc thi; trận đấuTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 仙tiênTrang chữ →