Chữ Hán
仙
Nghĩatiên; biến thể của 仙 (xiān)
Bộ thủ亻
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- tiên
- biến thể của 仙 (xiān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 山
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 山
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.