Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

仙鹤

Phồn thể: [仙鶴]
xiānhè
Nghĩa tiếng Việtsếu đầu đỏ (Grus japonensis)
Âm Hán Việttiên hạc
  • 2 chữ
  • 20 nét