Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狐鬼神仙

húguǐshénxiān
Nghĩa tiếng Việtcáo, ma và tiên; những sinh vật siêu nhiên, thường là hư cấu
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa