Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

聚精会神

Phồn thể: [聚精會神]
jùjīnghuìshén
Nghĩa tiếng Việttập trung tinh thần (thành ngữ)
Âm Hán Việttụ tinh hội thần
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ tập trung tinh thần (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập