Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵气疗法

Phồn thể: [靈氣療法]
língqìliáofǎ
Nghĩa tiếng ViệtReiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)
  • 4 chữ
  • 26 nét