Chữ đơn
疗
Phồn thể: [療]Nghĩa tiếng Việtđiều trị; chữa trị; liệu pháp
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều trị
- 2 chữa trị
- 3 liệu pháp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 医疗[醫療][y liệu]Cấp: HSK 5điều trị y tế
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 疗法[療法][liệu pháp]Cấp: HSK 7–9liệu pháp; điều trị
- 疗效[療效][liệu hiệu]Cấp: HSK 7–9hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị
- 疗养[療養][liệu dưỡng]Cấp: HSK 7–9hồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh
- 电疗[電療]điện trị liệu
- 化疗[化療]hoá trị liệu
- 蜡疗[蠟療]liệu pháp sáp (dùng để trị viêm khớp, v.v.)
- 疗程[療程]liệu trình
- 疗伤[療傷]chữa lành; chữa trị; phục hồi sức khoẻ
- 疗愈[療癒]chữa lành; liệu pháp
- 理疗[理療]vật lý trị liệu