Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疗伤

Phồn thể: [療傷]
liáoshāng
Nghĩa tiếng Việtchữa lành; chữa trị; phục hồi sức khoẻ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chữa lành
  2. 2 chữa trị
  3. 3 phục hồi sức khoẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập