Houzii
← Từ điển
Từ ghép

医疗费

Phồn thể: [醫療費]
yīliáofèi
Nghĩa tiếng Việtchi phí y tế
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 chi phí y tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập